越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“anh chị em ruột” (1)
anh chị em ruột
英语
名siblings
Tôi có ba anh chị em ruột.
I have three siblings.
相关词“anh chị em ruột” (0)
未找到相关词。
短语“anh chị em ruột” (1)
Tôi có ba anh chị em ruột.
I have three siblings.
